burial mound

burial mound

An archaeologist carefully excavates a small burial mound on a grassy hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - chôn cất, mộ đất cổ: "burial mound" một đống đất hoặc đất được đắp lên trên các ngôi mộ cổ, thường từ thời tiền sử. Đây một dạng kiến trúc mai táng, thường được tìm thấy trong khảo cổ học.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chôn cất lớn trong thung lũng.)
  • (Nhiều nền văn minh cổ đại đã xây dựng các chôn cất để tôn vinh người chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be buried in a burial mound": được chôn cất trong một chôn cất.

    • The chieftain was buried in a burial mound with his treasures. ( trưởng được chôn cất trong một chôn cất cùng với kho báu của ông ta.)
  • "to excavate a burial mound": khai quật một chôn cất.

    • The team spent months excavating the burial mound. (Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều tháng để khai quật chôn cất.)
Biến thể từ gần giống
  • Burial (danh từ): sự chôn cất, tang lễ.
    • The burial took place at dawn. (Tang lễ diễn ra vào lúc bình minh.)
  • Mound (danh từ): đất, đống đất.
    • There is a small mound in the backyard. ( một đất nhỏsân sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumulus (danh từ): mộ, mộ đất (thường dùng trong khảo cổ học).
  • Barrow (danh từ): mộ đất, mộ (từ cổ, thường dùngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heap up: chất đống, đắp lên.
    • They heaped up soil to form a burial mound. (Họ chất đống đất để tạo thành một chôn cất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "burial mound", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "rest in peace" (yên nghỉ) khi nói về các chôn cất cổ.